HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 7 (32 từ)
Du lịch & kỳ nghỉ
32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 背包 · 宾馆 · 风光 · 国籍 · 签证 · 停留 · 向导 · 中药 · 消毒 · 吐 · 修建 · 卧室 · 碎 · 上下 · 助手 · 制成 · 用来 · 震惊 · 心态 · 舍不得 · 尊重 · 拥抱 · 私人 · 正如 · 有着 · 一下子 · 消除 · 特性 · 人间 · 旁 · 刻 · 广泛.
#204
⬜
#205
⬜
#206
⬜
#207
⬜
#208
⬜
#209
⬜
#210
⬜
#211
⬜
#212
⬜
#213
⬜
#214
⬜
#215
⬜
#216
⬜
#217
⬜
#218
⬜
#219
⬜
#220
⬜
#221
⬜
#222
⬜
#223
⬜
1 / 2