HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 8 (32 từ)

Thời tiết & bốn mùa

32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 北极 · 动手 · 冻 · 高温 · 搞 · 滑 · 今日 · 明亮 · 南北 · 暖 · 气象 · 青 · 清晨 · 晴朗 · 温和 · 歇 · 雨水 · 糟糕 · 消极 · 忍受 · 尊敬 · 摇头 · 熟悉 · 真理 · 有利于 · 一下儿 · 向上 · 特定 · 缺乏 · 排除 · 可 · 广.

🎒 Học trọn Bài 8 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#236
⬜
#237
⬜
#238
⬜
#239
⬜
#240
⬜
#241
⬜
#242
⬜
#243
⬜
#244
⬜
#245
⬜
#246
⬜
#247
⬜
#248
⬜
#249
⬜
#250
⬜
#251
⬜
#252
⬜
#253
⬜
#254
⬜
#255
⬜
1 / 2