HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 9 (33 từ)

Thiên nhiên & động vật

33 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 岸 · 岸上 · 草原 · 池子 · 臭 · 大象 · 大熊猫 · 地带 · 地形 · 洞 · 高原 · 猴 · 虎 · 景象 · 颗 · 南极 · 牛 · 匹 · 平坦 · 平原 · 泉 · 杀 · 沙漠 · 山区 · 蛇 · 深处 · 鼠 · 兔 · 雄伟 · 熊 · 鸭子 · 咬 · 园林.

🎒 Học trọn Bài 9 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#268
⬜
#269
⬜
#270
⬜
#271
⬜
#272
⬜
#273
⬜
#274
⬜
#275
⬜
#276
⬜
#277
⬜
#278
⬜
#279
⬜
#280
⬜
#281
⬜
#282
⬜
#283
⬜
#284
⬜
#285
⬜
#286
⬜
#287
⬜
1 / 2