HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 10 (32 từ)
Cây cối & nông nghiệp
32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 拔 · 朵 · 丰收 · 沟 · 梨 · 农产品 · 品种 · 葡萄 · 桃 · 桃花 · 桃树 · 乡 · 乡村 · 增产 · 摘 · 竹子 · 遵守 · 糟 · 吓 · 忍不住 · 阻碍 · 邀请 · 劝 · 增强 · 由此 · 一旦 · 详细 · 岁月 · 全都 · 偶然 · 决不 · 对立.
#301
⬜
#302
⬜
#303
⬜
#304
⬜
#305
⬜
#306
⬜
#307
⬜
#308
⬜
#309
⬜
#310
⬜
#311
⬜
#312
⬜
#313
⬜
#314
⬜
#315
⬜
#316
⬜
#317
⬜
#318
⬜
#319
⬜
#320
⬜
1 / 2