HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 11 (32 từ)

Thể thao & thi đấu

32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 裁判 · 打 · 打击 · 大奖赛 · 鼓掌 · 冠军 · 滚 · 竞赛 · 俱乐部 · 射 · 射击 · 胜负 · 失误 · 体力 · 亚军 · 游泳池 · 羽毛球 · 终点 · 无奈 · 忍 · 注视 · 询问 · 陪 · 增大 · 尤其 · 一带 · 相应 · 手段 · 瞧 · 偶尔 · 居然 · 等级.

🎒 Học trọn Bài 11 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#333
⬜
#334
⬜
#335
⬜
#336
⬜
#337
⬜
#338
⬜
#339
⬜
#340
⬜
#341
⬜
#342
⬜
#343
⬜
#344
⬜
#345
⬜
#346
⬜
#347
⬜
#348
⬜
#349
⬜
#350
⬜
#351
⬜
#352
⬜
1 / 2