HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 12 (32 từ)
Âm nhạc & nghệ thuật
32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 幅 · 钢琴 · 歌曲 · 工艺 · 鼓 · 毛笔 · 琴 · 散文 · 声 · 诗歌 · 手法 · 书法 · 弹 · 题材 · 文艺 · 舞 · 戏剧 · 欣赏 · 展览 · 展示 · 展现 · 专辑 · 摩擦 · 早期 · 优先 · 一辈子 · 相等 · 视为 · 敲 · 内在 · 近来 · 得以.
#365
⬜
#366
⬜
#367
⬜
#368
⬜
#369
⬜
#370
⬜
#371
⬜
#372
⬜
#373
⬜
#374
⬜
#375
⬜
#376
⬜
#377
⬜
#378
⬜
#379
⬜
#380
⬜
#381
⬜
#382
⬜
#383
⬜
#384
⬜
1 / 2