HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 13 (32 từ)
Phim ảnh & giải trí
32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 版 · 扮演 · 悲剧 · 场面 · 出版 · 发布 · 发行 · 画面 · 剧本 · 漫画 · 偶像 · 拍摄 · 频道 · 评论 · 情节 · 热门 · 人物 · 摄像 · 摄影 · 摄影师 · 喜剧 · 戏 · 相声 · 暂停 · 用不着 · 依旧 · 显 · 试图 · 悄悄 · 难以 · 尽可能 · 得了.
#397
⬜
#398
⬜
#399
⬜
#400
⬜
#401
⬜
#402
⬜
#403
⬜
#404
⬜
#405
⬜
#406
⬜
#407
⬜
#408
⬜
#409
⬜
#410
⬜
#411
⬜
#412
⬜
#413
⬜
#414
⬜
#415
⬜
#416
⬜
1 / 2