HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 15 (31 từ)
Ngôn ngữ & thành ngữ
31 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 比方 · 称 · 成语 · 辞典 · 对应 · 分类 · 封 · 华语 · 如下 · 式 · 说法 · 通用 · 言语 · 一句话 · 只不过 · 只见 · 至 · 总算 · 为难 · 自愿 · 指责 · 误解 · 总体 · 暂时 · 应 · 一流 · 先后 · 时机 · 抢 · 模糊 · 接连.
#461
⬜
#462
⬜
#463
⬜
#464
⬜
#465
⬜
#466
⬜
#467
⬜
#468
⬜
#469
⬜
#470
⬜
#471
⬜
#472
⬜
#473
⬜
#474
⬜
#475
⬜
#476
⬜
#477
⬜
#478
⬜
#479
⬜
#480
⬜
1 / 2