HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 21 (37 từ)

Khoa học & công nghệ

37 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 长度 · 电池 · 发射 · 分解 · 分析 · 公式 · 光线 · 合成 · 化石 · 机器人 · 机制 · 甲 · 检验 · 进化 · 控制 · 逻辑 · 秒 · 模式 · 能量 · 启动 · 气体 · 强度 · 热量 · 深度 · 生成 · 收集 · 输出 · 太空 · 体积 · 天然气 · 天文 · 调节 · 突破 · 卫星 · 性能 · 研究所 · 印刷.

🎒 Học trọn Bài 21 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#656
⬜
#657
⬜
#658
⬜
#659
⬜
#660
⬜
#661
⬜
#662
⬜
#663
⬜
#664
⬜
#665
⬜
#666
⬜
#667
⬜
#668
⬜
#669
⬜
#670
⬜
#671
⬜
#672
⬜
#673
⬜
#674
⬜
#675
⬜
1 / 2