HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 22 (32 từ)
Máy tính & Internet
32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 博客 · 查询 · 传真 · 电子版 · 二维码 · 放大 · 附件 · 干扰 · 更新 · 共享 · 键 · 键盘 · 连接 · 联想 · 铃声 · 漏 · 漏洞 · 软件 · 杀毒 · 摄像机 · 视频 · 鼠标 · 搜 · 搜索 · 微博 · 信箱 · 硬件 · 用户 · 运行 · 正版 · 中断 · 注册.
#693
⬜
#694
⬜
#695
⬜
#696
⬜
#697
⬜
#698
⬜
#699
⬜
#700
⬜
#701
⬜
#702
⬜
#703
⬜
#704
⬜
#705
⬜
#706
⬜
#707
⬜
#708
⬜
#709
⬜
#710
⬜
#711
⬜
#712
⬜
1 / 2