HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 23 (31 từ)

Môi trường & thiên tai

31 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 地震 · 点燃 · 毒 · 害 · 回收 · 火灾 · 救灾 · 煤 · 受灾 · 水分 · 水库 · 水灾 · 损害 · 台风 · 污染 · 污水 · 消防 · 休闲 · 有毒 · 有害 · 灾 · 灾害 · 灾难 · 灾区 · 意识 · 眼光 · 唯一 · 神奇 · 起到 · 矛盾 · 加以.

🎒 Học trọn Bài 23 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#725
⬜
#726
⬜
#727
⬜
#728
⬜
#729
⬜
#730
⬜
#731
⬜
#732
⬜
#733
⬜
#734
⬜
#735
⬜
#736
⬜
#737
⬜
#738
⬜
#739
⬜
#740
⬜
#741
⬜
#742
⬜
#743
⬜
#744
⬜
1 / 2