HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 24 (31 từ)
Sức khoẻ cộng đồng & y tế
31 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 病毒 · 不良 · 防治 · 健全 · 慰问 · 自杀 · 中毒 · 诊断 · 胃 · 远处 · 物业 · 锁 · 书桌 · 扇 · 转换 · 振动 · 组织 · 怨 · 讨厌 · 注重 · 珍贵 · 脱离 · 众多 · 再也 · 一口气 · 延伸 · 为主 · 设想 · 其 · 漫长 · 加上.
#756
⬜
#757
⬜
#758
⬜
#759
⬜
#760
⬜
#761
⬜
#762
⬜
#763
⬜
#764
⬜
#765
⬜
#766
⬜
#767
⬜
#768
⬜
#769
⬜
#770
⬜
#771
⬜
#772
⬜
#773
⬜
#774
⬜
#775
⬜
1 / 2