HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 32 (37 từ)

Trừu tượng & triết lý sống

37 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 必 · 必需 · 毕竟 · 便于 · 不易 · 不曾 · 不免 · 不能不 · 不时 · 不停 · 不止 · 层次 · 差别 · 差一点儿 · 尝试 · 超越 · 出于 · 初期 · 除非 · 处在 · 此后 · 此刻 · 此时 · 从而 · 从中 · 大都 · 大事 · 大致 · 待 · 带有 · 单一 · 当场 · 当代 · 当年 · 当前 · 到来 · 倒是.

🎒 Học trọn Bài 32 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#1034
⬜
#1035
⬜
#1036
⬜
#1037
⬜
#1038
⬜
#1039
⬜
#1040
⬜
#1041
⬜
#1042
⬜
#1043
⬜
#1044
⬜
#1045
⬜
#1046
⬜
#1047
⬜
#1048
⬜
#1049
⬜
#1050
⬜
#1051
⬜
#1052
⬜
#1053
⬜
1 / 2