HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 31 (37 từ)

Quan hệ & giao tiếp

37 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 拜访 · 报答 · 本人 · 彼此 · 不敢当 · 冲突 · 传达 · 传递 · 答 · 答复 · 打架 · 打扰 · 大伙儿 · 等候 · 递 · 递给 · 躲 · 分离 · 分享 · 跟随 · 沟通 · 回报 · 回避 · 回头 · 回信 · 间接 · 接触 · 紧紧 · 拒绝 · 客气 · 来信 · 礼貌 · 联络 · 恋爱 · 骂 · 迷人 · 面子.

🎒 Học trọn Bài 31 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#997
⬜
#998
⬜
#999
⬜
#1000
⬜
#1001
⬜
#1002
⬜
#1003
⬜
#1004
⬜
#1005
⬜
#1006
⬜
#1007
⬜
#1008
⬜
#1009
⬜
#1010
⬜
#1011
⬜
#1012
⬜
#1013
⬜
#1014
⬜
#1015
⬜
#1016
⬜
1 / 2