HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 30 (37 từ)

Tính cách & thái độ

37 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 棒 · 被动 · 薄弱 · 不顾 · 丑 · 聪明 · 大胆 · 呆 · 胆小 · 风度 · 干脆 · 高大 · 个儿 · 怪 · 胡子 · 活力 · 活泼 · 坚定 · 艰苦 · 艰难 · 举动 · 看成 · 看待 · 肯定 · 狂 · 厉害 · 模范 · 耐心 · 脾气 · 勤奋 · 傻 · 十足 · 随意 · 天才 · 修养 · 虚心 · 严厉.

🎒 Học trọn Bài 30 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#960
⬜
#961
⬜
#962
⬜
#963
⬜
#964
⬜
#965
⬜
#966
⬜
#967
⬜
#968
⬜
#969
⬜
#970
⬜
#971
⬜
#972
⬜
#973
⬜
#974
⬜
#975
⬜
#976
⬜
#977
⬜
#978
⬜
#979
⬜
1 / 2