HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 29 (37 từ)

Cảm xúc & tâm trạng

37 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 安慰 · 抱怨 · 悲伤 · 不耐烦 · 不幸 · 不得了 · 猜 · 猜测 · 冲动 · 愁 · 动机 · 发觉 · 放弃 · 疯 · 疯狂 · 感想 · 恨 · 后悔 · 慌 · 慌忙 · 回顾 · 回忆 · 记忆 · 绝望 · 看出 · 可怜 · 可惜 · 渴望 · 快活 · 困扰 · 浪漫 · 脸色 · 面貌 · 敏感 · 目光 · 期望 · 情形.

🎒 Học trọn Bài 29 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#923
⬜
#924
⬜
#925
⬜
#926
⬜
#927
⬜
#928
⬜
#929
⬜
#930
⬜
#931
⬜
#932
⬜
#933
⬜
#934
⬜
#935
⬜
#936
⬜
#937
⬜
#938
⬜
#939
⬜
#940
⬜
#941
⬜
#942
⬜
1 / 2