HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 28 (31 từ)

Lễ hội & khai mạc

31 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 闭幕 · 闭幕式 · 除夕 · 典礼 · 好运 · 贺卡 · 开幕 · 开幕式 · 年前 · 享受 · 元旦 · 中秋节 · 主办 · 祝贺 · 周期 · 原理 · 主观 · 意志 · 神情 · 有力 · 赠送 · 提起 · 之下 · 原有 · 以便 · 形态 · 为期 · 稍 · 凭 · 例外 · 或是.

🎒 Học trọn Bài 28 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#892
⬜
#893
⬜
#894
⬜
#895
⬜
#896
⬜
#897
⬜
#898
⬜
#899
⬜
#900
⬜
#901
⬜
#902
⬜
#903
⬜
#904
⬜
#905
⬜
#906
⬜
#907
⬜
#908
⬜
#909
⬜
#910
⬜
#911
⬜
1 / 2