HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 27 (31 từ)

Văn hoá & phong tục

31 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 博物馆 · 称号 · 古老 · 光荣 · 鬼 · 继承 · 礼 · 礼拜 · 迷信 · 神 · 献 · 象征 · 书柜 · 扇 · 转化 · 月球 · 自豪 · 犹豫 · 思维 · 真诚 · 招手 · 提示 · 之中 · 再次 · 以往 · 寻求 · 为止 · 稍微 · 泼 · 令 · 即使.

🎒 Học trọn Bài 27 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#861
⬜
#862
⬜
#863
⬜
#864
⬜
#865
⬜
#866
⬜
#867
⬜
#868
⬜
#869
⬜
#870
⬜
#871
⬜
#872
⬜
#873
⬜
#874
⬜
#875
⬜
#876
⬜
#877
⬜
#878
⬜
#879
⬜
#880
⬜
1 / 2