HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 4 (32 từ)

Gia đình & hàng xóm

32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 辈 · 儿女 · 隔壁 · 跟前 · 关怀 · 邻居 · 男性 · 年龄 · 女性 · 社区 · 硬 · 屋 · 所在 · 收拾 · 散 · 终止 · 用于 · 终身 · 心疼 · 舍得 · 严肃 · 友谊 · 随后 · 之内 · 原始 · 一向 · 斜 · 特有 · 如此 · 拼 · 落 · 过于.

🎒 Học trọn Bài 4 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#103
⬜
#104
⬜
#105
⬜
#106
⬜
#107
⬜
#108
⬜
#109
⬜
#110
⬜
#111
⬜
#112
⬜
#113
⬜
#114
⬜
#115
⬜
#116
⬜
#117
⬜
#118
⬜
#119
⬜
#120
⬜
#121
⬜
#122
⬜
1 / 2