HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 3 (32 từ)

Mua sắm & quần áo

32 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 包装 · 打扮 · 高跟鞋 · 规划 · 灰色 · 价 · 领带 · 买卖 · 模样 · 牛仔裤 · 披 · 皮鞋 · 实惠 · 西装 · 鲜艳 · 一身 · 优惠 · 羽绒服 · 珍珠 · 紫 · 幽默 · 赠 · 随着 · 之外 · 原先 · 乙 · 信念 · 外界 · 如同 · 频繁 · 立 · 划分.

🎒 Học trọn Bài 3 theo Hành trình: từ vựng + ngữ pháp + bài nghe/đọc + viết →
#71
⬜
#72
⬜
#73
⬜
#74
⬜
#75
⬜
#76
⬜
#77
⬜
#78
⬜
#79
⬜
#80
⬜
#81
⬜
#82
⬜
#83
⬜
#84
⬜
#85
⬜
#86
⬜
#87
⬜
#88
⬜
#89
⬜
#90
⬜
1 / 2