HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 2 (33 từ)
Ẩm thực & nhà hàng
33 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 白酒 · 饼 · 饼干 · 餐馆 · 餐厅 · 餐饮 · 叉 · 叉子 · 尝 · 脆 · 打包 · 蛋糕 · 豆制品 · 锅 · 盒饭 · 火腿 · 加热 · 烤肉 · 烤鸭 · 烂 · 品 · 葡萄酒 · 寿司 · 蔬菜 · 水产品 · 酸甜苦辣 · 土豆 · 西红柿 · 香肠 · 饮料 · 饮食 · 月饼 · 醉.
#38
⬜
#39
⬜
#40
⬜
#41
⬜
#42
⬜
#43
⬜
#44
⬜
#45
⬜
#46
⬜
#47
⬜
#48
⬜
#49
⬜
#50
⬜
#51
⬜
#52
⬜
#53
⬜
#54
⬜
#55
⬜
#56
⬜
#57
⬜
1 / 2