HSK 5 chuẩn 3.0 — Bài 1 (37 từ)
Sức khoẻ, bệnh viện & thói quen
37 từ vựng HSK 5 trong danh sách chính thức 3.0, kèm pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và audio: 按摩 · 保养 · 鼻子 · 部位 · 长寿 · 肠 · 出汗 · 大脑 · 胆 · 耳朵 · 扶 · 过敏 · 汗 · 恢复 · 肌肉 · 肩 · 减轻 · 戒 · 酒鬼 · 咳 · 门诊 · 脑子 · 皮肤 · 抢救 · 染 · 洒 · 伸 · 神经 · 拾 · 瘦 · 摔 · 摔倒 · 双手 · 睡眠 · 抬 · 抬头 · 吐.
#1
⬜
#2
⬜
#3
⬜
#4
⬜
#5
⬜
#6
⬜
#7
⬜
#8
⬜
#9
⬜
#10
⬜
#11
⬜
#12
⬜
#13
⬜
#14
⬜
#15
⬜
#16
⬜
#17
⬜
#18
⬜
#19
⬜
#20
⬜
1 / 2