40 điểm ngữ pháp · chuẩn HSK 3.0 · chia theo tuần của lộ trình từ vựng
Bốn dạng mở rộng của câu 把 hay ra trong đề HSK 4.
叫/让 thay 被 trong khẩu ngữ nhưng BẮT BUỘC nêu rõ người thực hiện.
Nói "khiến cho ai đó cảm thấy thế nào" — chủ ngữ thường là SỰ VIỆC.
Nói được/không được về mặt khả năng khách quan; đọc là liǎo.
Ba cách đẩy mức độ lên rất cao, dùng cho tính từ và động từ tâm lý.
连…都… nêu trường hợp cực đoan để nhấn mạnh; 甚至 đẩy lên mức cao nhất.
Điều kiện thay đổi thế nào thì kết quả cũng không đổi.
Giả định một tình huống bất lợi rồi khẳng định kết quả không đổi.
既然 nêu tiền đề đã biết; 由于…因此 là cách viết trang trọng của 因为…所以.
而是 để đính chính; 就是 để nêu hai khả năng.
Ba mức độ chuyển ý: 尽管 trang trọng, 然而 văn viết, 不过 nhẹ nhàng.
Trình bày hai mặt của một việc; 既…又… nêu hai tính chất cùng có.
难道 diễn tả ngạc nhiên, khó tin; từ hỏi trong câu phản vấn mang nghĩa ngược.
Hai lần phủ định thành khẳng định mạnh: không thể không, không ai không.
Nhóm phó từ thể hiện thái độ người nói — ra rất nhiều trong đề HSK 4.
Nhóm giới từ văn viết xuất hiện dày đặc trong bài đọc HSK 4.
不如 = không bằng; 跟…相比 mở đầu một so sánh dài.
否则/不然 = nếu không thì…, luôn đứng đầu vế sau.
为了…而… là cách viết trang trọng; 好 ở vế sau nghĩa "để mà".
左右/来/大约 nói ước lượng; 分之 nói phân số; 倍 nói gấp mấy lần.
Ba động từ năng nguyện hay gặp ở HSK 4 để nói về sự dám làm và sự sẵn lòng.
Cách nói “mỗi, các, bất kỳ” và chữ 此 trong văn viết — rất hay gặp ở thông báo.
Cách nói “đầy cả mặt mồ hôi, cả phòng người” và cách đếm số lần của hành động.
Năm phó từ mức độ hay ra trong 选词填空 của HSK 4.
Cách nói tổng cộng, toàn bộ, chỉ mỗi và ít nhất.
Nói việc làm đúng giờ, việc xưa nay chưa từng và việc phải làm gấp.
Cách nói “đã, sắp” trong văn viết và cách kể việc xảy ra ngoài dự tính.
Phân biệt làm lại, thường thường, thi thoảng và “cứ… mãi”.
Nói việc làm có chủ đích, việc làm lẫn nhau và việc tự mình làm.
Bốn cách nói phỏng đoán với mức độ chắc chắn và sắc thái khác nhau.
Nói sự trùng hợp vừa hay, sự xác nhận “quả thực” và sự đành phải.
Nói việc “đã từng” trong quá khứ và trạng thái “đang ở trong” — hay gặp ở bài đọc.
Bốn cách thêm một ý mới vào điều vừa nói — rất hay dùng trong 写作 phần 2.
Năm liên từ hay gặp trong bài đọc HSK 4 — mỗi từ nối một kiểu quan hệ khác nhau.
Cách trình bày nhiều ý theo thứ tự và cách kể việc tiếp nối nhau.
Cặp bổ ngữ khả năng chuyên nói về thời gian, rất hay ra ở phần nghe.
Ba cách nói văn viết hay gặp trong bài đọc và thông báo.
Bốn từ mô tả mức độ và tốc độ thay đổi — rất hay ra ở bài đọc có số liệu.
Bốn động từ có tân ngữ cố định, sai một chữ là mất điểm ở 选词填空.
Bốn cách diễn đạt để nêu tư cách, nêu điểm mấu chốt và tổng kết bài viết.