HSK 4 · 3.0Bổ ngữTuần 36
来得及 / 来不及 — kịp và không kịp
来得及 · 来不及
Công thức
(还) 来得及 + động từ / 来不及 + động từ
📖 Lý thuyết
来得及 = còn kịp; 来不及 = không kịp — nói về thời gian.
- Sau chúng có thể thêm động từ: 来得及吃早饭、来不及准备。
- Câu hỏi: 来得及吗?/ 还来得及…吗?
So sánh với 赶得上 / 赶不上: 赶不上 dùng cho phương tiện, sự kiện cụ thể (赶不上末班车), còn 来不及 nói chung về việc không đủ thời gian làm gì. ⚠️ Đây là bổ ngữ khả năng cố định — không tách ra thành 来得不及。
💬 Ví dụ mẫu
时间还早,来得及吃早饭。
Shíjiān hái zǎo, láidejí chī zǎofàn.
Còn sớm, kịp ăn sáng.
来得及 + động từ
再不出发就来不及了。
Zài bù chūfā jiù láibují le.
Không xuất phát ngay thì không kịp nữa.
就来不及了
现在报名还来得及吗?
Xiànzài bàomíng hái láidejí ma?
Bây giờ đăng ký còn kịp không?
还…来得及吗?
他来不及跟大家告别就走了。
Tā láibují gēn dàjiā gàobié jiù zǒu le.
Anh ấy không kịp chào mọi người đã đi.
来不及 + động từ