Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 35
HSK 4 · 3.0Câu phứcTuần 35

Trình tự: 首先…其次/然后… và …,于是…

承接复句:首先、其次、然后、于是
Công thức
首先…,其次/然后…,最后… / mệnh đề 1,于是 + mệnh đề 2

📖 Lý thuyết

首先 … 其次 … 最后 … — liệt kê theo mức độ quan trọng:

  • 做好一件事,首先要有计划,其次要坚持。

首先 … 然后 … 最后 … — liệt kê theo thứ tự thời gian:

  • 首先打开电源,然后按开始键。

于是 = thế là — nối hai việc theo trình tự, có quan hệ nhân quả nhẹ:

  • 车票卖完了,于是我们改了日期。
  • ⚠️ 于是 nhấn mạnh diễn tiến sự việc, còn 所以 dùng cho suy luận nguyên nhân – kết quả.

💬 Ví dụ mẫu

首先要确定期限,然后再安排人。
Shǒuxiān yào quèdìng qī xiàn, ránhòu zài ānpái rén.
Trước hết phải xác định thời hạn, sau đó mới sắp xếp người.
首先…然后…
学好汉语,首先要多听,其次要多说。
Xué hǎo Hànyǔ, shǒuxiān yào duō tīng, qícì yào duō shuō.
Học tốt tiếng Hán, trước hết phải nghe nhiều, thứ đến phải nói nhiều.
首先…其次…
电梯坏了,于是我们走楼梯上去。
Diàntī huài le, yúshì wǒmen zǒu lóu tī shàngqù.
Thang máy hỏng, thế là chúng tôi đi bộ lên.
于是 nối diễn tiến
他说得很有道理,于是大家都同意了。
Tā shuō dé hěn yǒu dàolǐ, yúshì dàjiā dōu tóngyì le.
Anh ấy nói rất có lý, thế là mọi người đều đồng ý.
于是 + kết quả