Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 34
HSK 4 · 3.0Câu phứcTuần 34

Liên từ văn viết 并 / 而 / 与 / 并且 / 不过

连词(书面):并、而、与、并且、不过
Công thức
động từ + 并 + động từ / A,而 B / A 与 B / …,并且… / …,不过…

📖 Lý thuyết

nối hai động từ cùng chiều trong văn viết: 会议讨论并通过了这个计划。

  • 并 còn dùng trước phủ định để nhấn mạnh: 并不 / 并没有 (hoàn toàn không).

nối hai vế đối lập hoặc bổ sung: 他喜欢安静,而他弟弟喜欢热闹。 = 和 nhưng dùng trong văn viết, nối danh từ: 森林与河流都需要保护。 并且 nối hai vế cùng chiều, nhấn mạnh “hơn nữa”, hay đi sau 不但/不仅:

  • 新系统更快,并且更安全。

不过 = nhưng — nhẹ hơn 但是, hay dùng trong khẩu ngữ để bổ sung ý ngược lại.

💬 Ví dụ mẫu

大会讨论并通过了新的规定。
Dà huì tǎolùn bìng tōngguò le xīn de guīdìng.
Đại hội đã thảo luận và thông qua quy định mới.
并 nối hai động từ
我并不知道这件事。
Wǒ bìng bú zhīdào zhè jiàn shì.
Tôi hoàn toàn không biết việc này.
并不 nhấn mạnh phủ định
哥哥喜欢运动,而我喜欢看书。
Gēge xǐhuan yùndòng, ér wǒ xǐhuan kàn shū.
Anh trai thích thể thao, còn tôi thích đọc sách.
而 nối hai vế đối lập
这个网站不错,不过打开有点儿慢。
Zhè ge wǎngzhàn bùcuò, búguò dǎkāi yǒudiǎn'ér màn.
Trang này khá tốt, có điều mở hơi chậm.
不过 = nhưng (nhẹ)