HSK 4 · 3.0Câu phứcTuần 33
Bổ sung ý: 此外 / 另外 / 加上 / 以及
补充关系:此外、另外、加上、以及
Công thức
此外,还… / 另外,… / 加上 + nguyên nhân / A、B 以及 C
📖 Lý thuyết
此外 = ngoài ra (văn viết), đứng đầu câu, sau đó thường có 还:
- 这里种了松树,此外还种了很多果树。
另外 = ngoài ra; dùng được cả khẩu ngữ, còn làm định ngữ: 另外一个。
- 另外,请大家带上帽子。/ 这个办法不行,我们再想另外一个。
加上 = thêm vào đó, cộng thêm — dùng để cộng dồn nguyên nhân:
- 路太远,加上下雨,我们决定不去了。
以及 = và, cùng với (văn viết); phần sau 以及 thường thứ yếu hơn phần trước:
- 会上讨论了预算、人员以及明年的计划。
💬 Ví dụ mẫu
我们准备了水和食物,此外还带了药。
Wǒmen zhǔnbèi le shuǐ hé shíwù, cǐwài hái dài le yào.
Chúng tôi chuẩn bị nước và đồ ăn, ngoài ra còn mang thuốc.
此外,还…
另外,明天的活动请大家准时到。
Lìngwài, míngtiān de huódòng qǐng dàjiā zhǔn shí dào.
Ngoài ra, hoạt động ngày mai xin mọi người đến đúng giờ.
另外 đứng đầu câu
工作忙,加上孩子生病,他这周特别累。
Gōngzuò máng, jiā shàng háizi shēngbìng, tā zhè zhōu tèbié lèi.
Công việc bận, thêm việc con ốm, tuần này anh ấy rất mệt.
加上 cộng dồn nguyên nhân
参加的有老师、学生以及部分家长。
Cānjiā de yǒu lǎoshī, xuésheng yǐjí bùfèn jiāzhǎng.
Tham dự có giáo viên, học sinh cùng một số phụ huynh.
以及 nối liệt kê