HSK 4 · 3.0Từ loạiTuần 25
Phó từ phạm vi 共 / 全 / 光 / 仅仅 / 至少
范围副词2:共、全、光、仅、至少
Công thức
共 + số lượng / 全 + động từ / 光 + danh từ/động từ / 至少 + số lượng
📖 Lý thuyết
共 / 一共 = tổng cộng, luôn đi với số lượng: 共有三十人参加。 全 = toàn bộ; đứng trước động từ (资料我全看完了) hoặc sau danh từ (全班、全都)。 光 (khẩu ngữ) = chỉ, chỉ mỗi; hay dùng cấu trúc 光…就…:
- 光这个月,我们就收到十条投诉。
仅 / 仅仅 = chỉ, vẻn vẹn (văn viết, nhấn mạnh ít): 仅剩两盒。 至少 = ít nhất, đứng trước số lượng hoặc động từ: 每天至少喝八杯水。 ⚠️ 共 đứng trước động từ: 共有、共花了; không nói 有共三十人。
💬 Ví dụ mẫu
这次培训共有三十人参加。
Zhè cì péixùn gòngyǒu sānshí rén cānjiā.
Đợt tập huấn này tổng cộng có 30 người tham gia.
共 + 有 + số lượng
资料我全看完了。
Zī liào wǒ quán kàn wán le.
Tài liệu tôi đã xem hết.
全 + động từ
光这个月,我们就收到十条投诉。
Guāng zhè ge yuè, wǒmen jiù shōudào shí tiáo tóu sù.
Chỉ riêng tháng này, chúng tôi đã nhận mười lời khiếu nại.
光…就…
每天至少要喝八杯水。
Měi tiān zhìshǎo yào hē bā bēi shuǐ.
Mỗi ngày ít nhất phải uống tám cốc nước.
至少 + số lượng