Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 26
HSK 4 · 3.0Từ loạiTuần 26

Phó từ thời gian 按时 / 从来 / 赶紧 / 赶快

时间副词2:按时、从来、赶紧、赶快
Công thức
按时 + động từ / 从来 + 不/没…过 / 赶紧/赶快 + động từ

📖 Lý thuyết

按时 = đúng giờ, đúng hạn: 按时吃药、按时提交。 从来 dùng với câu phủ định: 从来不 (xưa nay không) / 从来没…过 (chưa từng).

  • 他从来不迟到。/ 我从来没去过那儿。
  • Muốn nói khẳng định thì dùng 一直 / 向来, không dùng 从来。

赶紧 / 赶快 = mau lên, gấp rút.

  • 赶紧 thiên về “lập tức làm ngay” (tự thúc mình): 听说他病了,我赶紧去看他。
  • 赶快 hay dùng để giục người khác, trong câu cầu khiến: 你赶快回复他吧。

⚠️ 从来 + 不 dùng cho thói quen; 从来 + 没…过 dùng cho kinh nghiệm quá khứ.

💬 Ví dụ mẫu

请按时提交论文。
Qǐng ànshí tí jiāo lùn wén.
Xin nộp luận văn đúng hạn.
按时 + động từ
他从来不在背后说别人。
Tā cónglái bú zài bèihòu shuō biérén.
Anh ấy xưa nay không nói xấu sau lưng người khác.
从来不 + thói quen
我从来没参加过这样的活动。
Wǒ cónglái méi cānjiā guò zhèyàng de huódòng.
Tôi chưa từng tham gia hoạt động như thế này.
从来没…过
时间不早了,我们赶紧走吧。
Shíjiān bù zǎo le, wǒmen gǎnjǐn zǒu ba.
Muộn rồi, chúng ta đi ngay thôi.
赶紧 + động từ