Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 27
HSK 4 · 3.0Từ loạiTuần 27

已 / 将 / 将要 và 忽然 / 本来

时间副词3:已、将、忽然、本来
Công thức
已 + động từ / 将(要) + động từ / 忽然 + động từ / 本来…,后来/可是…

📖 Lý thuyết

= 已经 (đã) — dùng trong thông báo, tin tức: 会议已结束。 将 / 将要 = sắp, sẽ (văn viết): 新学年将于九月一日开始。 忽然 = bỗng nhiên, việc xảy ra ngoài dự tính, đứng trước động từ/tính từ:

  • 他正在演讲,忽然停电了。

本来 = vốn dĩ, ban đầu — nêu tình huống ban đầu, vế sau thường có 后来 / 可是 để nói sự thay đổi:

  • 我本来想考研究生,后来去工作了。

⚠️ 忽然 nhấn mạnh đột ngột, còn 突然 vừa là phó từ vừa là tính từ (很突然)。

💬 Ví dụ mẫu

会议已结束,请大家离开会场。
Huìyì yǐ jiéshù, qǐng dàjiā líkāi huì chǎng.
Cuộc họp đã kết thúc, mời mọi người rời hội trường.
已 = 已经 (văn viết)
新学年将于九月一日开始。
Xīn xué nián jiāng yú jiǔ yuè yí rì kāishǐ.
Năm học mới sẽ bắt đầu vào ngày 1 tháng 9.
将 + 于 + thời gian
我们正说着话,他忽然站了起来。
Wǒmen zhèng shuō zhe huà, tā hūrán zhàn le qǐlái.
Chúng tôi đang nói chuyện thì anh ấy bỗng đứng dậy.
忽然 + động từ
我本来想去,可是临时有事。
Wǒ běnlái xiǎng qù, kěshì lín shí yǒu shì.
Tôi vốn định đi nhưng đột xuất có việc.
本来…可是…