HSK 4 · 3.0Từ loạiTuần 28
Phó từ tần suất 重新 / 往往 / 偶尔 / 再次 / 老
频率副词2:重新、往往、偶尔、再次
Công thức
重新/往往/偶尔/再次/老 + động từ
📖 Lý thuyết
重新 = làm lại từ đầu (thường có thay đổi): 重新写一份、重新开始。 往往 = thường thường — chỉ quy luật đã xảy ra trong quá khứ:
- 这样的问题往往不是一天形成的。
- ⚠️ 往往 không dùng cho tương lai và không dùng với ý muốn chủ quan (不说 “我往往去” khi nói kế hoạch). Trường hợp đó dùng 常常。
偶尔 = thi thoảng (tần suất rất thấp): 我偶尔去那家店。 再次 = một lần nữa (văn viết): 再次感谢各位。 老 (khẩu ngữ) = cứ… mãi, mang ý phàn nàn: 他老迟到。
💬 Ví dụ mẫu
资料写错了,请重新写一份。
Zī liào xiě cuò le, qǐng chóngxīn xiě yí fèn.
Tài liệu viết sai rồi, xin viết lại một bản.
重新 = làm lại
周末的时候,这条路往往很堵。
Zhōumò de shíhou, zhè tiáo lù wǎngwǎng hěn dǔ.
Vào cuối tuần, con đường này thường rất tắc.
往往 + quy luật
我偶尔会去那家店吃饭。
Wǒ ǒu'ěr huì qù nà jiā diàn chīfàn.
Thi thoảng tôi đến quán đó ăn.
偶尔 = hiếm khi
他老忘带钥匙,大家都习惯了。
Tā lǎo wàng dài yào shi, dàjiā dōu xíguàn le.
Cậu ấy cứ quên mang chìa khoá, mọi người quen rồi.
老 = cứ… mãi