Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 29
HSK 4 · 3.0Từ loạiTuần 29

故意 / 互相 / 相互 và 亲自

方式副词:故意、互相、亲自
Công thức
故意 + động từ / 互相 + động từ hai âm tiết / 亲自 + động từ

📖 Lý thuyết

故意 = cố ý, có chủ đích (thường mang nghĩa không tốt); phủ định: 不是故意的

  • 对不起,我不是故意的。/ 他故意把地址写错。

互相 / 相互 = lẫn nhau; đứng trước động từ hai âm tiết:

  • 互相帮助、互相理解、相互尊重。
  • ⚠️ Không nói 互相帮 (một âm tiết) mà nói 互相帮助。

亲自 = đích thân, tự mình làm (việc lẽ ra người khác làm):

  • 经理亲自去机场接客人。

💬 Ví dụ mẫu

对不起,我不是故意的。
Duìbùqǐ, wǒ bú shì gùyì de.
Xin lỗi, tôi không cố ý.
不是故意的 = không cố ý
他故意把手机关了。
Tā gùyì bǎ shǒujī guān le.
Anh ta cố tình tắt điện thoại.
故意 + động từ
同学之间要互相帮助。
Tóngxué zhī jiān yào hùxiāng bāngzhù.
Bạn bè phải giúp đỡ lẫn nhau.
互相 + động từ 2 âm tiết
经理亲自向客人道了歉。
Jīnglǐ qīnzì xiàng kèrén dào le qiàn.
Giám đốc đích thân xin lỗi khách.
亲自 = tự mình