Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 30
HSK 4 · 3.0Từ loạiTuần 30

Phỏng đoán: 也许 / 恐怕 / 说不定 / 未必

情态副词:也许、恐怕、说不定、未必
Công thức
也许/恐怕/说不定 + mệnh đề / 未必 + động từ/tính từ

📖 Lý thuyết

也许 = có lẽ, biết đâu — phỏng đoán trung tính: 他也许已经走了。 恐怕 = e rằng — phỏng đoán theo hướng không mong muốn, hay đi với 不、来不及:

  • 这么晚了,恐怕赶不上末班车了。

说不定 = biết đâu, không chừng (khẩu ngữ), thường mang hy vọng:

  • 再试一次,说不定就成功了。

未必 = chưa chắc — phủ định nhẹ của 一定:

  • 贵的未必好。/ 他未必知道这件事。

⚠️ 恐怕 khác 害怕: 恐怕 là phỏng đoán, 害怕 là cảm giác sợ.

💬 Ví dụ mẫu

他还没到,也许是路上堵车了。
Tā hái méi dào, yěxǔ shì lù shàng dǔ chē le.
Anh ấy chưa tới, có lẽ tắc đường.
也许 = trung tính
这么大的雨,比赛恐怕要推迟。
Zhème dà de yǔ, bǐsài kǒngpà yào tuī chí.
Mưa lớn thế này, e rằng trận đấu phải hoãn.
恐怕 = e rằng
你去问问他,说不定他知道。
Nǐ qù wèn wen tā, shuōbudìng tā zhīdào.
Bạn thử hỏi anh ấy xem, biết đâu anh ấy biết.
说不定 = biết đâu
价格高未必质量就好。
Jiàgé gāo wèibì zhì liàng jiù hǎo.
Giá cao chưa chắc chất lượng đã tốt.
未必 = chưa chắc