HSK 4 · 3.0Từ loạiTuần 31
正好 / 确实 / 的确 / 只好
语气副词2:正好、确实、只好
Công thức
正好 + động từ/số lượng / 确实 + tính từ/động từ / 只好 + động từ
📖 Lý thuyết
正好 = vừa hay, vừa vặn — chỉ sự trùng hợp về thời gian, số lượng, kích cỡ:
- 我正好也要去银行,一起走吧。/ 这件衣服大小正好。
确实 / 的确 = quả thực, đúng là — xác nhận điều gì đó đúng:
- 这个产品确实不错。/ 他的确没收到通知。
只好 = đành phải, buộc phải (vì không còn cách nào khác):
- 没买到票,我们只好坐汽车去。
⚠️ 只好 khác 只能 ở sắc thái: 只好 nhấn mạnh bất đắc dĩ, 只能 nhấn mạnh khả năng duy nhất.
💬 Ví dụ mẫu
我正好也要去邮局,一起走吧。
Wǒ zhènghǎo yě yào qù yóu jú, yìqǐ zǒu ba.
Tôi vừa hay cũng ra bưu điện, đi cùng nhé.
正好 = trùng hợp
这双鞋的大小正好。
Zhè shuāng xié de dàxiǎo zhènghǎo.
Đôi giày này vừa vặn.
正好 chỉ kích cỡ
大家的意见确实很有道理。
Dàjiā de yìjiàn quèshí hěn yǒu dàolǐ.
Ý kiến mọi người quả thực rất có lý.
确实 = quả thực
电梯坏了,我们只好走楼梯。
Diàntī huài le, wǒmen zhǐhǎo zǒu lóu tī.
Thang máy hỏng, chúng tôi đành đi thang bộ.
只好 = đành phải