HSK 4 · 3.0Từ loạiTuần 24
Phó từ mức độ 十分 / 更加 / 稍微 / 尤其 / 多么
程度副词2:十分、更加、稍微、尤其
Công thức
十分/更加 + tính từ / 稍微 + động/tính từ + 一点儿 / 尤其(是) + …
📖 Lý thuyết
十分 = 非常 (rất, mười phần) — thiên văn viết: 十分出色、十分感谢。 更加 = 更 nhưng nhấn mạnh hơn, thường đứng trước từ hai âm tiết: 更加方便。 稍微 / 稍 = hơi một chút; phía sau thường có 一点儿 / 一些 / 一下:
- 请稍微等一会儿。/ 价格稍微高了一点儿。
尤其(是) = nhất là, đặc biệt là — nêu trường hợp nổi bật trong một nhóm:
- 他喜欢运动,尤其是跑步。
多么 dùng trong câu cảm thán: 多么 + tính từ + 啊! ⚠️ 稍微 không đứng một mình cuối câu, luôn có thành phần chỉ mức độ nhỏ theo sau.
💬 Ví dụ mẫu
这次的服务十分出色。
Zhè cì de fúwù shífēn chū sè.
Dịch vụ lần này hết sức xuất sắc.
十分 = 非常
降价以后,买的人更加多了。
Jiàng jià yǐhòu, mǎi de rén gèngjiā duō le.
Sau khi giảm giá, người mua càng nhiều hơn.
更加 + tính từ
请稍微等一会儿,发票马上就好。
Qǐng shāowēi děng yíhuìr, fā piào mǎshàng jiù hǎo.
Xin đợi một chút, hoá đơn sắp xong.
稍微 + động từ + 一会儿
周末人很多,尤其是下午。
Zhōumò rén hěn duō, yóuqí shì xiàwǔ.
Cuối tuần rất đông người, nhất là buổi chiều.
尤其是 + trường hợp nổi bật