HSK 4 · 3.0Từ loạiTuần 23
Lượng từ mượn (一脸 / 一手 / 一屋子) và lượng từ động 场 / 顿 / 趟
借用量词 · 动量词:场、顿、趟
Công thức
一 + 脸/手/盒/屋子/桌子 + danh từ / động từ + 数 + 场/顿/趟
📖 Lý thuyết
Lượng từ mượn: mượn danh từ chỉ vật chứa hoặc bộ phận cơ thể để nói “đầy cả…”.
- 一脸汗、一手泥、一盒资料、一屋子人、一桌子东西。
- Trước chúng hầu như chỉ dùng 一, không nói 两脸汗。
Lượng từ động (đếm số lần của hành động, đứng SAU động từ):
- 场: trận đấu, cơn mưa, buổi diễn — 看一场比赛、下了一场大雨。
- 顿: bữa ăn, trận mắng — 一天吃三顿饭、被批评了一顿。
- 趟: chuyến đi — 跑了两趟公司、去一趟银行。
⚠️ Nếu tân ngữ là danh từ thường thì lượng từ động đứng trước tân ngữ: 去了一趟北京。
💬 Ví dụ mẫu
他跑进来的时候一脸汗。
Tā pǎo jìnlái de shíhou yì liǎn hàn.
Lúc chạy vào anh ấy mồ hôi đầy mặt.
一脸 + danh từ
会议室里一屋子人,都在等主席。
Huìyì shì lǐ yì wūzi rén, dōu zài děng zhǔxí.
Trong phòng họp đầy người, đều đang đợi chủ tịch.
一屋子 = đầy phòng
为了送材料,他跑了两趟公司。
Wèile sòng cáiliào, tā pǎo le liǎng tàng gōngsī.
Để đưa tài liệu, anh ấy chạy hai chuyến tới công ty.
动词 + 数 + 趟
昨天下了一场大雨。
Zuótiān xià le yì chǎng dà yǔ.
Hôm qua có một trận mưa lớn.
场 dùng cho cơn mưa