HSK 4 · 3.0Câu phứcTuần 7
不管/无论…都/也… — bất kể… vẫn…
条件复句:不管/无论……都/也……
Công thức
不管/无论 + [từ hỏi / A còn B / 是否],都/也 + …
📖 Lý thuyết
不管/无论…都/也… = bất kể/dù… thì cũng… Dù điều kiện thay đổi ra sao, kết quả vẫn giữ nguyên. ⚠️ Quy tắc bắt buộc: sau 不管/无论 phải là một phần bất định, gồm ba dạng: 1. Đại từ nghi vấn: 不管谁去,我都同意。/ 无论多难,我都要试。 2. A 还是 B: 不管你去还是我去,都可以。 3. Chính phản (V不V / 是否): 不管你同意不同意,我都要做。 Sai: 不管天气很好,我都去。 ← thiếu phần bất định Đúng: 不管天气好不好,我都去。 Phân biệt sắc thái:
- 不管 — khẩu ngữ, thông dụng.
- 无论 — văn viết, trang trọng hơn.
So sánh với 即使…也… (dù cho… vẫn…):
- 不管 nêu nhiều khả năng (谁/什么/好不好).
- 即使 nêu một giả định cụ thể: 即使下雨,我也去。
💬 Ví dụ mẫu
不管天气好不好,我都要去。
Bùguǎn tiānqì hǎo bu hǎo, wǒ dōu yào qù.
Bất kể thời tiết thế nào, tôi vẫn sẽ đi.
Dạng chính phản
无论谁来,我都欢迎。
Wúlùn shéi lái, wǒ dōu huānyíng.
Bất kể ai đến tôi cũng hoan nghênh.
Dạng đại từ nghi vấn
不管你去还是我去,都一样。
Bùguǎn nǐ qù háishi wǒ qù, dōu yíyàng.
Dù bạn đi hay tôi đi thì cũng như nhau.
Dạng A 还是 B
无论遇到什么困难,他都不放弃。
Wúlùn yùdào shénme kùnnan, tā dōu bú fàngqì.
Dù gặp khó khăn gì anh ấy cũng không bỏ cuộc.