HSK 4 · 3.0Câu phứcTuần 8
Nhượng bộ: 即使…也… và 就是…也…
让步复句
Công thức
即使/就是 + giả định,也 + kết quả
📖 Lý thuyết
即使…也… (jíshǐ… yě…) = dù cho… thì cũng… Nêu một giả định (chưa xảy ra) rồi khẳng định kết quả không đổi.
- 即使下大雨,我也要去。(Dù mưa to tôi cũng vẫn đi.)
- 即使他不同意,我也会做。
就是…也… (jiùshì… yě…) — nghĩa như 即使 nhưng khẩu ngữ:
- 就是再忙,也要吃饭。
Phân biệt ba cấu trúc dễ nhầm:
| Cấu trúc | Sự việc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 虽然…但是… | đã xảy ra (sự thật) | Tuy… nhưng… |
| 即使…也… | chưa xảy ra (giả định) | Dù cho… cũng… |
| 不管…都… | nhiều khả năng | Bất kể… cũng… |
Ví dụ so sánh:
- 虽然下雨了,我还是去了。(Trời đã mưa, tôi vẫn đi.)
- 即使下雨,我也要去。(Nếu mai có mưa, tôi vẫn đi.)
⚠️ 即使 luôn đi với 也, không đi với 但是.
💬 Ví dụ mẫu
即使下大雨,我也要去参加。
Jíshǐ xià dà yǔ, wǒ yě yào qù cānjiā.
Dù mưa to tôi cũng sẽ đi tham gia.
Giả định chưa xảy ra
即使再难,我也不会放弃。
Jíshǐ zài nán, wǒ yě bú huì fàngqì.
Dù khó đến mấy tôi cũng không bỏ cuộc.
就是你不说,我也知道。
Jiùshì nǐ bù shuō, wǒ yě zhīdào.
Dù bạn không nói thì tôi cũng biết.
就是…也… khẩu ngữ
虽然下雨了,他还是来了。
Suīrán xià yǔ le, tā háishi lái le.
Tuy trời mưa nhưng anh ấy vẫn đến.
Sự thật đã xảy ra → dùng 虽然