Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 9
HSK 4 · 3.0Câu phứcTuần 9

Nhân quả nâng cao: 既然…就… / 由于…因此…

因果复句
Công thức
既然 A,就 B · 由于 A,因此/因而 B

📖 Lý thuyết

1. 既然…就… (jìrán… jiù…) — đã… thì… Vế trước là sự thật đã biết, vế sau là kết luận/lời khuyên rút ra.

  • 既然你不舒服,就早点儿休息吧。(Đã không khoẻ thì nghỉ sớm đi.)
  • 既然来了,就多住几天。

⚠️ Phân biệt 既然 và 因为:

  • 因为 nêu nguyên nhân khách quan → vế sau là kết quả: 因为下雨,所以我没去。
  • 既然 nêu tiền đề hai bên đều biết → vế sau là suy luận/đề nghị: 既然下雨了,我们就别去了吧。
  • Vế sau của 既然 thường có 吧、就、还是 (mang tính đề nghị).

2. 由于…因此/因而… (yóuyú… yīncǐ…) — do… vì vậy… Là bản văn viết của 因为…所以…

  • 由于天气原因,航班取消了。
  • 由于他工作努力,因此得到了大家的认可。

⚠️ 由于 chỉ đứng ở vế trước (không đứng vế sau như 因为):

  • Đúng: 我没去,因为下雨了。
  • Sai: 我没去,由于下雨了。

💬 Ví dụ mẫu

既然你不舒服,就在家休息吧。
Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zài jiā xiūxi ba.
Đã không khoẻ thì ở nhà nghỉ đi.
Vế sau là đề nghị
既然大家都同意,我们就这么决定了。
Jìrán dàjiā dōu tóngyì, wǒmen jiù zhème juédìng le.
Đã mọi người đều đồng ý thì chúng ta quyết định vậy.
由于天气原因,航班被取消了。
Yóuyú tiānqì yuányīn, hángbān bèi qǔxiāo le.
Do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay bị huỷ.
Văn viết
由于他很努力,因此进步很快。
Yóuyú tā hěn nǔlì, yīncǐ jìnbù hěn kuài.
Do anh ấy rất nỗ lực nên tiến bộ rất nhanh.