Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 10
HSK 4 · 3.0Câu phứcTuần 10

不是…而是… và 不是…就是…

并列复句 · 选择复句
Công thức
不是 A,而是 B · 不是 A,就是 B

📖 Lý thuyết

Hai cấu trúc nhìn giống nhau nhưng khác nghĩa hoàn toàn — đề HSK 4 rất hay hỏi. 1. 不是…而是… (bú shì… ér shì…) — không phải A mà là B. Dùng để đính chính: phủ định A, khẳng định B.

  • 他不是老师,而是学生。(Anh ấy không phải giáo viên mà là học sinh.)
  • 我不是不想去,而是没时间。(Tôi không phải không muốn đi, mà là không có thời gian.)

2. 不是…就是… (bú shì… jiù shì…) — không A thì B (một trong hai). Dùng để nêu hai khả năng, chắc chắn là một trong hai.

  • 这件事不是他做的,就是小王做的。(Việc này không phải anh ấy làm thì cũng là Tiểu Vương làm.)
  • 他每天不是看书就是看电视。(Ngày nào anh ta cũng hoặc đọc sách hoặc xem tivi.)

Ghi nhớ nhanh:

  • 而是 = đính chính → chỉ B đúng.
  • 就是 = hai khả năng → A hoặc B, một trong hai.

Cấu trúc liên quan: 要么…要么… (hoặc… hoặc…, người nói tự chọn).

💬 Ví dụ mẫu

他不是不想帮你,而是他也没办法。
Tā bú shì bù xiǎng bāng nǐ, ér shì tā yě méi bànfǎ.
Anh ấy không phải không muốn giúp bạn, mà là anh ấy cũng bó tay.
Đính chính
这不是我的错,而是他的错。
Zhè bú shì wǒ de cuò, ér shì tā de cuò.
Đây không phải lỗi của tôi mà là lỗi của anh ấy.
他周末不是打球就是游泳。
Tā zhōumò bú shì dǎ qiú jiù shì yóuyǒng.
Cuối tuần anh ấy không đánh bóng thì cũng đi bơi.
Hai khả năng
去的人不是他就是我。
Qù de rén bú shì tā jiù shì wǒ.
Người đi không phải anh ấy thì là tôi.