Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 11
HSK 4 · 3.0Câu phứcTuần 11

Chuyển ý: 尽管…但是… / 然而 / 不过

转折复句
Công thức
尽管 A,但是/可是 B · A,然而 B · A,不过 B

📖 Lý thuyết

尽管…但是… (jǐnguǎn… dànshì…) — mặc dù… nhưng… Giống 虽然 nhưng nhấn mạnh hơn, thiên văn viết.

  • 尽管工作很忙,但是他每天都坚持锻炼。

⚠️ Đừng nhầm 尽管 (mặc dù) với 不管 (bất kể):

  • 尽管下雨,他还是来了。→ thực tế đã mưa.
  • 不管下不下雨,他都来。→ mưa hay không đều đến.

然而 (rán'ér) — tuy nhiên (văn viết, mức chuyển ý mạnh):

  • 他很努力,然而结果并不理想。

不过 (búguò) — nhưng, có điều (khẩu ngữ, chuyển ý nhẹ):

  • 这件衣服很漂亮,不过有点儿贵。
  • 我想去,不过没时间。

Thang mức độ chuyển ý: 但是 / 可是 (thông dụng) < 然而 (mạnh, văn viết) ; 不过 (nhẹ nhất) ⚠️ 不过 thường dùng để bổ sung một điểm nhỏ, không phủ định hoàn toàn vế trước.

💬 Ví dụ mẫu

尽管很累,但是他还是坚持完成了工作。
Jǐnguǎn hěn lèi, dànshì tā háishi jiānchí wánchéng le gōngzuò.
Mặc dù rất mệt nhưng anh ấy vẫn kiên trì hoàn thành công việc.
他很努力,然而成绩并不理想。
Tā hěn nǔlì, rán'ér chéngjì bìng bù lǐxiǎng.
Anh ấy rất nỗ lực, tuy nhiên kết quả không như ý.
然而 văn viết
这个房子不错,不过有点儿贵。
Zhège fángzi búcuò, búguò yǒudiǎnr guì.
Căn nhà này khá tốt, có điều hơi đắt.
不过 chuyển ý nhẹ
尽管他不同意,我还是决定这么做。
Jǐnguǎn tā bù tóngyì, wǒ háishi juédìng zhème zuò.
Mặc dù anh ấy không đồng ý, tôi vẫn quyết định làm vậy.