Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 38
HSK 4 · 3.0Cách diễn đạtTuần 38

Nói về sự thay đổi: 显著 / 迅速 / 逐渐 / 渐渐

表示变化:显著、迅速、逐渐、渐渐
Công thức
显著 + 提高/下降 / 迅速(地) + động từ / 逐渐/渐渐 + động từ

📖 Lý thuyết

显著 = rõ rệt, nổi bật (văn viết): 效果显著、成绩显著提高。 迅速 = nhanh chóng; làm trạng ngữ thường thêm : 迅速地作出决定。 逐渐 / 渐渐 = dần dần — chỉ quá trình thay đổi chậm, chỉ đứng trước động từ/tính từ chỉ sự biến đổi:

  • 天气逐渐冷了。/ 他渐渐习惯了这里的生活。
  • ⚠️ Không nói 逐渐去、逐渐吃 — các động từ này không chỉ quá trình biến đổi.

Khác nhau: 逐渐 thiên văn viết, 渐渐 tự nhiên hơn trong kể chuyện.

💬 Ví dụ mẫu

这半年他的成绩显著提高。
Zhè bànnián tā de chéngjì xiǎnzhù tígāo.
Nửa năm nay thành tích của cậu ấy tăng rõ rệt.
显著 + 提高
公司迅速作出了新的安排。
Gōngsī xùnsù zuò chū le xīn de ānpái.
Công ty nhanh chóng đưa ra sắp xếp mới.
迅速 + động từ
天气逐渐暖和起来了。
Tiānqì zhújiàn nuǎnhuo qǐlái le.
Thời tiết dần ấm lên.
逐渐 + tính từ + 起来
他渐渐明白了父母的用心。
Tā jiànjiàn míngbai le fùmǔ de yòng xīn.
Cậu ấy dần hiểu ra tấm lòng của bố mẹ.
渐渐 + động từ nhận thức