HSK 4 · 3.0Từ loạiTuần 15
Phó từ ngữ khí: 竟然 / 究竟 / 到底 / 千万 / 只好 / 差点儿
语气副词
Công thức
Chủ ngữ + Phó từ + Động từ
📖 Lý thuyết
- 竟然 (jìngrán) — không ngờ, thế mà (bất ngờ):
- 他竟然没来!(Không ngờ anh ấy lại không đến!)
- 究竟 / 到底 (jiūjìng / dàodǐ) — rốt cuộc (dùng trong câu hỏi, thúc giục):
- 你到底去不去?(Rốt cuộc bạn có đi hay không?)
- ⚠️ Không dùng chung với 吗: Sai 你到底去吗?
- 千万 (qiānwàn) — nhất thiết, ngàn vạn lần (dùng trong lời dặn dò, thường đi với 别/不要):
- 你千万别忘了。(Nhớ kỹ đừng có quên đấy.)
- 只好 (zhǐhǎo) — đành phải (không còn lựa chọn):
- 没有公交车了,我只好走回家。
- 差点儿 (chàdiǎnr) — suýt nữa:
- 我差点儿迟到了。(Tôi suýt nữa thì muộn.) → không muộn
- 我差点儿没赶上车。(Tôi suýt nữa lỡ xe.) → vẫn kịp
- ⚠️ Việc không mong muốn: có 没 hay không, nghĩa vẫn là "không xảy ra".
- 正好 (zhènghǎo) — vừa hay, vừa đúng lúc: 我正好也要去。
- 确实 (quèshí) — quả thực: 这件事确实很难。
💬 Ví dụ mẫu
他竟然一句话也没说。
Tā jìngrán yí jù huà yě méi shuō.
Không ngờ anh ấy lại chẳng nói câu nào.
竟然 = bất ngờ
你到底想说什么?
Nǐ dàodǐ xiǎng shuō shénme?
Rốt cuộc bạn muốn nói gì?
Chỉ dùng trong câu hỏi
你千万别迟到。
Nǐ qiānwàn bié chídào.
Nhất định đừng có đến muộn nhé.
千万 + 别/不要
我差点儿忘了今天有考试。
Wǒ chàdiǎnr wàng le jīntiān yǒu kǎoshì.
Tôi suýt nữa quên hôm nay có bài thi.
Suýt quên = thực ra không quên