Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 14
HSK 4 · 3.0Loại câuTuần 14

Phủ định kép — nhấn mạnh bằng hai lần phủ định

双重否定句
Công thức
不/没 + … + 不/没 · 非…不可

📖 Lý thuyết

Hai từ phủ định trong một câu → khẳng định mạnh hơn câu khẳng định thường. Các dạng thường gặp:

  • 不能不 / 不得不 — không thể không, buộc phải:
  • 我不得不承认他是对的。(Tôi buộc phải thừa nhận anh ấy đúng.)
  • 没有…不… — không có ai/cái gì mà không:
  • 没有一个人不喜欢他。(Không ai là không thích anh ấy.) = ai cũng thích
  • 不是不… — không phải là không:
  • 我不是不想去,是没时间。
  • 非…不可 — nhất định phải, không thể khác:
  • 这件事非他去不可。(Việc này nhất định phải anh ấy đi.)
  • 明天非下雨不可。(Mai kiểu gì cũng mưa.)
  • 无…不…: 无所不能 (không gì không làm được).

Cách hiểu nhanh: gạch bỏ hai từ phủ định → còn lại nghĩa khẳng định mạnh.

  • 没有人不知道 → 所有人都知道

⚠️ Trong bài đọc, phủ định kép thường bị hiểu sai thành phủ định. Đếm số từ phủ định: chẵn = khẳng định, lẻ = phủ định.

💬 Ví dụ mẫu

我不得不承认他说得有道理。
Wǒ bùdébù chéngrèn tā shuō de yǒu dàolǐ.
Tôi buộc phải thừa nhận anh ấy nói có lý.
不得不 = buộc phải
没有一个人不认识他。
Méiyǒu yí ge rén bú rènshi tā.
Không ai là không biết anh ấy.
= ai cũng biết
这件事非他做不可。
Zhè jiàn shì fēi tā zuò bùkě.
Việc này nhất định phải anh ấy làm.
非…不可
我不是不喜欢,只是太贵了。
Wǒ bú shì bù xǐhuan, zhǐshì tài guì le.
Không phải tôi không thích, chỉ là đắt quá.