Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 13
HSK 4 · 3.0Loại câuTuần 13

Câu phản vấn nâng cao: 难道…吗? và từ hỏi phản vấn

反问句2
Công thức
难道 + … + 吗? · 怎么/哪儿/谁 + …?

📖 Lý thuyết

难道…吗? (nándào) — chẳng lẽ… sao? Biểu thị sự ngạc nhiên, không tin, chất vấn.

  • 难道你不知道吗?(Chẳng lẽ bạn không biết sao?) → thực ra bạn phải biết chứ
  • 难道这也是我的错?(Chẳng lẽ đây cũng là lỗi của tôi?) → không phải lỗi tôi

Quy tắc đảo dấu (nhắc lại):

  • Hình thức phủ định → nghĩa khẳng định: 难道你不明白吗?= Bạn phải hiểu chứ.
  • Hình thức khẳng định → nghĩa phủ định: 我怎么会知道?= Tôi không biết.

Từ hỏi dùng làm phản vấn:

  • 怎么: 这么晚了,他怎么会来?(Muộn thế này anh ấy làm sao mà đến được.)
  • 哪儿: 我哪儿有时间?(Tôi làm gì có thời gian.)
  • : 谁说的?(Ai nói vậy? = không ai nói.)
  • 什么: 有什么好怕的?(Có gì đáng sợ đâu.)

⚠️ Trong bài đọc HSK 4, gặp 难道 phải hiểu ngược với hình thức bề mặt. Ngữ khí thường trách móc hoặc kinh ngạc.

💬 Ví dụ mẫu

难道你没听说这件事吗?
Nándào nǐ méi tīngshuō zhè jiàn shì ma?
Chẳng lẽ bạn chưa nghe nói chuyện này sao?
Ý: chắc chắn bạn phải biết
难道我说错了吗?
Nándào wǒ shuō cuò le ma?
Chẳng lẽ tôi nói sai à?
Ý: tôi không sai
我哪儿有时间去旅游?
Wǒ nǎr yǒu shíjiān qù lǚyóu?
Tôi làm gì có thời gian đi du lịch.
Ý: không có thời gian
这么简单的道理,谁不明白?
Zhème jiǎndān de dàolǐ, shéi bù míngbai?
Đạo lý đơn giản thế này, ai mà chẳng hiểu?
Ý: ai cũng hiểu