Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 18
HSK 4 · 3.0Câu phứcTuần 18

要是…就… và 否则 / 不然

假设复句:要是……就…… · 否则
Công thức
要是 A,就 B · A,否则/不然 B

📖 Lý thuyết

1. 要是…就… (yàoshi… jiù…) — nếu… thì… (khẩu ngữ của 如果):

  • 要是明天有空,我就去看你。
  • 要是我是你,我就不会那么做。

2. 否则 / 不然 (fǒuzé / bùrán) — nếu không thì… Đứng đầu vế sau, nêu hậu quả nếu không làm như vế trước.

  • 你快点儿走,否则就迟到了。(Đi nhanh lên, không thì muộn mất.)
  • 多穿点儿衣服,不然会感冒的。

Phân biệt sắc thái:

  • 否则 — văn viết, trang trọng.
  • 不然 — khẩu ngữ.
  • 要不然 — khẩu ngữ, nhẹ nhàng hơn nữa.

Cấu trúc kết hợp thường gặp trong đề HSK 4:

  • 要是…,就…,否则… : 要是你去,我就去,否则我就不去了。

⚠️ 否则/不然 chỉ đứng ở đầu vế sau, không đứng đầu câu.

  • Sai: 否则你会迟到,快走吧。
  • Đúng: 快走吧,否则你会迟到。

💬 Ví dụ mẫu

要是明天不下雨,我们就去爬山。
Yàoshi míngtiān bú xià yǔ, wǒmen jiù qù páshān.
Nếu mai không mưa thì chúng ta đi leo núi.
你快点儿走,否则就来不及了。
Nǐ kuài diǎnr zǒu, fǒuzé jiù láibují le.
Đi nhanh lên, không thì không kịp nữa.
否则 đầu vế sau
多穿点儿,不然会感冒的。
Duō chuān diǎnr, bùrán huì gǎnmào de.
Mặc thêm chút đi, không thì sẽ cảm lạnh đấy.
不然 khẩu ngữ
要是我是你,我就接受这个工作。
Yàoshi wǒ shì nǐ, wǒ jiù jiēshòu zhège gōngzuò.
Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc này.