HSK 4 · 3.0Câu đặc biệtTuần 17
So sánh nâng cao: 不如 và 跟…相比
比较句3
Công thức
A 不如 B (+ Tính từ) · 跟/与 A 相比,B…
📖 Lý thuyết
1. A 不如 B (+ tính từ) — A không bằng B.
- 我的汉语不如他。(Tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.)
- 今天不如昨天热。(Hôm nay không nóng bằng hôm qua.)
⚠️ Tính từ sau 不如 phải mang nghĩa tích cực/trung tính (好、快、高、便宜). Không nói 不如他笨. ⚠️ Phân biệt ba cách phủ định so sánh:
- A 没有 B + 高 → khẩu ngữ, thông dụng nhất.
- A 不如 B (+ 高) → trang trọng hơn, có thể bỏ tính từ.
- A 不比 B + 高 → "không hơn" (có thể ngang nhau), mang ý phản bác.
2. 跟/与…相比 (xiāngbǐ) — so với… Dùng mở đầu câu, thường trong văn viết:
- 跟去年相比,今年的成绩好多了。
- 与城市相比,农村的空气更新鲜。
3. A 比 B + 形容词 + 得多/多了 — hơn nhiều:
- 这个比那个贵得多。
4. Bổ ngữ số lượng trong so sánh: A 比 B + tính từ + số lượng
- 他比我高五厘米。
💬 Ví dụ mẫu
我的汉语水平不如他。
Wǒ de Hànyǔ shuǐpíng bùrú tā.
Trình độ tiếng Trung của tôi không bằng anh ấy.
Có thể lược bỏ tính từ
坐飞机不如坐火车方便。
Zuò fēijī bùrú zuò huǒchē fāngbiàn.
Đi máy bay không tiện bằng đi tàu.
跟去年相比,今年的销售增长了很多。
Gēn qùnián xiāngbǐ, jīnnián de xiāoshòu zēngzhǎng le hěn duō.
So với năm ngoái, doanh số năm nay tăng nhiều.
Mở đầu văn viết
这个办法比那个好得多。
Zhège bànfǎ bǐ nàge hǎo de duō.
Cách này tốt hơn cách kia nhiều.