Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 19
HSK 4 · 3.0Câu phứcTuần 19

Mục đích: 为了…而… và …,好…

目的复句
Công thức
为了 A 而 B · A,好 B · A,以免 B

📖 Lý thuyết

1. 为了…而… (wèile… ér…) — vì… mà… Dạng văn viết của 为了:

  • 为了实现理想而努力。(Nỗ lực vì lý tưởng.)
  • 他为了家人而放弃了这个机会。

2. …,好… (hǎo) — để mà, cho tiện Vế sau nêu mục đích, thường trong khẩu ngữ:

  • 你早点儿睡,好明天早起。(Ngủ sớm đi để mai dậy sớm.)
  • 把地址写下来,好让他找到。

3. …,以免… (yǐmiǎn) — để tránh, kẻo

  • 请提前出发,以免迟到。(Xuất phát sớm để khỏi muộn.)

4. 为的是… — mục đích là:

  • 他这么努力,为的是让家人过得更好。

⚠️ 为了 vs 因为 — hay nhầm:

  • 为了 + mục đích (chưa đạt, hướng tới tương lai): 为了健康,他每天跑步。
  • 因为 + nguyên nhân (đã có): 因为下雨,他没去跑步。

Mẹo: 为了 trả lời "để làm gì?", 因为 trả lời "tại sao?".

💬 Ví dụ mẫu

为了提高汉语水平,他每天听广播。
Wèile tígāo Hànyǔ shuǐpíng, tā měitiān tīng guǎngbō.
Để nâng cao trình độ tiếng Trung, ngày nào anh ấy cũng nghe đài.
你早点儿休息,好明天有精神。
Nǐ zǎo diǎnr xiūxi, hǎo míngtiān yǒu jīngshen.
Nghỉ sớm đi để mai có tinh thần.
好 = để mà
请提前出发,以免堵车迟到。
Qǐng tíqián chūfā, yǐmiǎn dǔchē chídào.
Hãy xuất phát sớm để tránh tắc đường đến muộn.
以免 = để tránh
他努力工作,为的是让家人生活得更好。
Tā nǔlì gōngzuò, wèi de shì ràng jiārén shēnghuó de gèng hǎo.
Anh ấy chăm chỉ làm việc, mục đích là để gia đình sống tốt hơn.