Ngữ pháp HSK 4 · Tuần 2
HSK 4 · 3.0Câu đặc biệtTuần 2

Bị động với 叫 / 让 / 给 (khẩu ngữ)

被动句2
Công thức
S + 叫/让 + người + (给) + V + 其他成分

📖 Lý thuyết

Ngoài 被, khẩu ngữ còn dùng 叫 (jiào)让 (ràng) để tạo câu bị động.

  • 我的自行车叫人偷走了。(Xe đạp của tôi bị người ta lấy trộm rồi.)
  • 杯子让弟弟打破了。(Cái cốc bị em trai làm vỡ.)

Khác biệt quan trọng với 被:

  • có thể lược bỏ người thực hiện: 我的车被偷了。✔
  • 叫/让 BẮT BUỘC nêu người thực hiện (không rõ thì dùng 人):
  • Sai: 我的车叫偷了。
  • Đúng: 我的车叫人偷了。

Thêm 给 để nhấn mạnh (dùng được với cả ba):

  • 我的手机被他给弄坏了。
  • 书让他给拿走了。

Sắc thái: 被 trung tính, dùng cả văn viết; 叫/让 chỉ dùng khẩu ngữ, thường mang ý không hài lòng. ⚠️ Đừng nhầm 让/叫 bị động với 让/叫 kiêm ngữ (sai khiến):

  • 妈妈让我去买菜。= Mẹ bảo tôi đi mua rau (kiêm ngữ).
  • 菜让妈妈买回来了。= Rau được mẹ mua về (bị động).

Phân biệt bằng chủ ngữ: chủ ngữ chịu tác động → bị động.

💬 Ví dụ mẫu

我的钱包叫人偷走了。
Wǒ de qiánbāo jiào rén tōuzǒu le.
Ví của tôi bị người ta lấy trộm rồi.
叫 bắt buộc có 人
杯子让弟弟打破了。
Bēizi ràng dìdi dǎpò le.
Cái cốc bị em trai làm vỡ.
蛋糕被他给吃完了。
Dàngāo bèi tā gěi chīwán le.
Bánh bị anh ấy ăn hết rồi.
给 nhấn mạnh
这件事让大家知道了。
Zhè jiàn shì ràng dàjiā zhīdào le.
Chuyện này bị mọi người biết mất rồi.