HSK 4 · 3.0Câu đặc biệtTuần 3
Câu kiêm ngữ chỉ nguyên nhân: 使 / 让 / 令
兼语句(致使)
Công thức
Sự việc + 使/让/令 + người + Tính từ/Động từ tâm lý
📖 Lý thuyết
Cấu trúc 使/让/令 + người + trạng thái = khiến cho ai đó cảm thấy thế nào.
- 这个消息使我很高兴。(Tin này khiến tôi rất vui.)
- 他的话让大家很感动。
- 这件事令人失望。(Việc này khiến người ta thất vọng.)
Đặc điểm: chủ ngữ thường là một sự việc/sự vật, không phải người. Phân biệt sắc thái:
- 使 (shǐ) — văn viết, trang trọng: 这次经历使我明白了很多。
- 让 (ràng) — thông dụng cả nói và viết: 这让我很生气。
- 令 (lìng) — văn viết cao, thường đi với 人: 令人感动、令人满意、令人失望.
Cụm 令人 + tính từ rất hay gặp trong bài đọc HSK 4:
- 令人满意 (đáng hài lòng), 令人难忘 (khó quên), 令人感动 (cảm động), 令人吃惊 (kinh ngạc).
⚠️ Sau 使/令 thường là tính từ hoặc động từ tâm lý (高兴、生气、感动、失望), không phải hành động cụ thể.
- Sai: 这个消息使我去中国。
- Đúng: 这个消息使我很激动。
💬 Ví dụ mẫu
这个消息使我们非常高兴。
Zhège xiāoxi shǐ wǒmen fēicháng gāoxìng.
Tin này khiến chúng tôi vô cùng vui mừng.
他的话让我很感动。
Tā de huà ràng wǒ hěn gǎndòng.
Lời anh ấy nói khiến tôi rất cảm động.
这次旅行令人难忘。
Zhè cì lǚxíng lìng rén nánwàng.
Chuyến du lịch này thật khó quên.
令人 + tính từ
考试成绩令人满意。
Kǎoshì chéngjì lìng rén mǎnyì.
Kết quả thi khiến người ta hài lòng.